gooseberry family

gooseberry family

The gooseberry family includes many shrubs with edible berries.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ cây gai: "gooseberry family" một thuật ngữ thực vật học, dùng để chỉ một họ thực vật trong một số hệ thống phân loại được coi một phần của họ Saxifragaceae. Đặc điểm chính của họ này quả của chúng một loại quả mọng (berry). Các loài cây trong họ này thường quả nhỏ, mọng nước, có thể ăn được.
dụ sử dụng
  • (Họ cây gai bao gồm các loại cây như nho chua cây gai.)
  • (Các nhà thực vật học đã tranh luận liệu họ cây gai nên được phân loại riêng hay nằm trong họ Saxifragaceae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "belonging to the gooseberry family": thuộc về họ cây gai.

    • The plant's small, edible berries indicate it belongs to the gooseberry family. (Quả mọng nhỏ, ăn được của cây cho thấy thuộc về họ cây gai.)
  • "the gooseberry family classification": sự phân loại họ cây gai.

    • Modern genetic studies have challenged the traditional gooseberry family classification. (Các nghiên cứu di truyền hiện đại đã thách thức sự phân loại truyền thống của họ cây gai.)
Biến thể từ gần giống
  • Gooseberry (n): cây gai hoặc quả gai.

    • I made a pie with fresh gooseberries from the garden. (Tôi đã làm một chiếc bánh với quả gai tươi từ vườn.)
  • Saxifragaceae (n): họ Tai hùm, một họ thực vật họ cây gai đôi khi được xếp vào.

    • Saxifragaceae includes many ornamental plants besides the gooseberry family. (Họ Tai hùm bao gồm nhiều cây cảnh ngoài họ cây gai.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ Ribes: tên khoa học thường dùng để chỉ họ này (Ribes chi điển hình).
    • The gooseberry family is also known as the family Ribes in some botanical systems. (Họ cây gai còn được gọi là họ Ribes trong một số hệ thống thực vật học.)
Các cụm từ liên quan
  • Berry-producing family: họ thực vật sản xuất quả mọng.
    • As a berry-producing family, the gooseberry family is important for both wildlife and human consumption. ( một họ thực vật sản xuất quả mọng, họ cây gai quan trọng đối với cả động vật hoang dã tiêu dùng của con người.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be in the gooseberry family": thuộc về họ cây gai (thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học).
    • If the fruit is a berry and the plant is shrubby, it might be in the gooseberry family. (Nếu quả là quả mọng cây cây bụi, có thể thuộc họ cây gai.)